Đặc tính nổi bật
Thiết kế
Thiết kế huyền thoại, đậm chất cổ điển
Kế thừa những đường nét thiết kế mang tính biểu tượng từ thập niên 1950, mẫu xe duy trì phần yếm bo tròn liền mạch với thân xe hình chữ S mềm mại, kết hợp đèn pha tròn cổ điển và các chi tiết mạ chrome tinh tế. Tổng thể hài hòa giữa nét hoài cổ và sự sang trọng, tạo nên diện mạo thanh lịch, đậm chất Super Cub
Thông số kỹ thuật
| Khối lượng bản thân | 109kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.910 x 718 x 1.002mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.243mm |
| Độ cao yên | 780mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 136mm |
| Dung tích bình xăng | 3,7 lít |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | Lốp trước: 70/90-17M/C 38P Lốp sau: 80/90-17M/C 50P |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn |
| Loại động cơ | PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đa | 6,87kW/7.500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | "0,8 lít khi thay nhớt 1,0 lít khi rã máy" |
| Loại truyền động | Cơ khí |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Mô-men cực đại | 10,15Nm/5.000 vòng/phút |
| Dung tích xy-lanh | 123,94 cm3 |
| Đường kính x hành trình pít-tông | 50,0 mm x 63,1 mm |
| Tỉ số nén | 10,0:1 |








